| MOQ: | 1.000 mét vuông (MOQ) |
| Giá cả: | US$27.00-60.00 |
| standard packaging: | Pallet |
| Delivery period: | 30 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 60000ton/năm |
Cấu trúc chính |
Cấu trúc thép nhẹ, chế độ K hoặc chế độ T, bên trong tường hoặc trên tường. |
Bức tường và mái nhà |
Bảng sandwich với EPS, len đá, sợi thủy tinh hoặc PU. Bảng thép dọc |
Purlin |
Phần C hoặc Z |
Đẹp |
Cột tròn |
Rạch mái nhà |
Bảng thép màu |
Đường ống xuống |
Bụi PVC |
Bìa cạnh |
Bảng thép màu |
Cánh cửa |
Cửa trượt sandwich hoặc cửa kim loại |
Cửa sổ |
PVC, thép nhựa, cửa sổ hợp kim nhôm |
Phụ kiện |
Vít cao độ bền, vít tự đập, chất kết dính kính |
| MOQ: | 1.000 mét vuông (MOQ) |
| Giá cả: | US$27.00-60.00 |
| standard packaging: | Pallet |
| Delivery period: | 30 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 60000ton/năm |
Cấu trúc chính |
Cấu trúc thép nhẹ, chế độ K hoặc chế độ T, bên trong tường hoặc trên tường. |
Bức tường và mái nhà |
Bảng sandwich với EPS, len đá, sợi thủy tinh hoặc PU. Bảng thép dọc |
Purlin |
Phần C hoặc Z |
Đẹp |
Cột tròn |
Rạch mái nhà |
Bảng thép màu |
Đường ống xuống |
Bụi PVC |
Bìa cạnh |
Bảng thép màu |
Cánh cửa |
Cửa trượt sandwich hoặc cửa kim loại |
Cửa sổ |
PVC, thép nhựa, cửa sổ hợp kim nhôm |
Phụ kiện |
Vít cao độ bền, vít tự đập, chất kết dính kính |