| MOQ: | 1 bộ |
| Giá cả: | USD 20,000.00-100,000.00 |
| standard packaging: | pallet thép |
| Delivery period: | 25 ngày |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 10000 ngôi nhà/năm |
|
Kích thước (m)
|
Số gà/Chuồng
|
Hệ thống cấp thức ăn chính
|
Hệ thống uống nước bằng núm
|
Hệ thống cân định lượng
|
Hệ thống cấp thức ăn bằng xích & máng
|
Hệ thống chiếu sáng
|
Hệ thống điện
|
Hệ thống kiểm soát môi trường
|
RFBB 12015
|
|
120*15
|
Gà mái 10815 + Gà trống 1082 (Tỷ lệ trống:mái = 1:10)
|
1
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
1
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
1
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
| MOQ: | 1 bộ |
| Giá cả: | USD 20,000.00-100,000.00 |
| standard packaging: | pallet thép |
| Delivery period: | 25 ngày |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 10000 ngôi nhà/năm |
|
Kích thước (m)
|
Số gà/Chuồng
|
Hệ thống cấp thức ăn chính
|
Hệ thống uống nước bằng núm
|
Hệ thống cân định lượng
|
Hệ thống cấp thức ăn bằng xích & máng
|
Hệ thống chiếu sáng
|
Hệ thống điện
|
Hệ thống kiểm soát môi trường
|
RFBB 12015
|
|
120*15
|
Gà mái 10815 + Gà trống 1082 (Tỷ lệ trống:mái = 1:10)
|
1
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
1
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
1
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|
1.Dây chuyền cấp thức ăn chính
|