| MOQ: | 600SQM |
| Giá cả: | 40~100 usd/sqm |
| standard packaging: | Đóng gói đi biển |
| Delivery period: | 20-30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Supply Capacity: | 15000 tấn mỗi tháng |
| Nhóm thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Ưu điểm chính | Chống khí hậu, rộng rãi, đáng tin cậy |
| Vật liệu | Thép cấp cao (Q235B/Q345B), lớp phủ chống ăn mòn, vật liệu cách nhiệt (EPS/lông đá) |
| Chống khí hậu | Tốc độ gió: ≤90 km/h; Trọng lượng tuyết: 80 kg/m2; chống tia UV, chống ẩm, chống ăn mòn |
| Tùy chỉnh kích thước | Chiều dài: 10-100m; Chiều rộng: 8-30m; Chiều cao: 3-12m; Chiều dài: lên đến 30m |
| Tuổi thọ | 25-50 năm (tùy thuộc vào môi trường bảo trì và ứng dụng) |
| Thời gian hội nghị | 7-45 ngày (30-60% nhanh hơn so với xây dựng truyền thống) |
| Giấy chứng nhận | ISO 9001, SGS, BV (đối với các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế) |
| Ứng dụng | Các nhà kho, xưởng, kho nông nghiệp, cơ sở thương mại, trung tâm logistics |
| MOQ: | 600SQM |
| Giá cả: | 40~100 usd/sqm |
| standard packaging: | Đóng gói đi biển |
| Delivery period: | 20-30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Supply Capacity: | 15000 tấn mỗi tháng |
| Nhóm thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Ưu điểm chính | Chống khí hậu, rộng rãi, đáng tin cậy |
| Vật liệu | Thép cấp cao (Q235B/Q345B), lớp phủ chống ăn mòn, vật liệu cách nhiệt (EPS/lông đá) |
| Chống khí hậu | Tốc độ gió: ≤90 km/h; Trọng lượng tuyết: 80 kg/m2; chống tia UV, chống ẩm, chống ăn mòn |
| Tùy chỉnh kích thước | Chiều dài: 10-100m; Chiều rộng: 8-30m; Chiều cao: 3-12m; Chiều dài: lên đến 30m |
| Tuổi thọ | 25-50 năm (tùy thuộc vào môi trường bảo trì và ứng dụng) |
| Thời gian hội nghị | 7-45 ngày (30-60% nhanh hơn so với xây dựng truyền thống) |
| Giấy chứng nhận | ISO 9001, SGS, BV (đối với các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế) |
| Ứng dụng | Các nhà kho, xưởng, kho nông nghiệp, cơ sở thương mại, trung tâm logistics |