| MOQ: | 200 mét vuông (MOQ) |
| Giá cả: | US$50.00-100.00 |
| standard packaging: | Pallet |
| Delivery period: | 30 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 5000TẤN/THÁNG |
| Loại gà | Lưu lượng nước (ml) | Núm/3 mét |
|---|---|---|
| Gà thịt & Vịt | 80-120 | 8-15 núm uống/3 mét ống nước |
| Gà bố mẹ & Gà đẻ | 50-80 | |
| Gà bố mẹ vịt | 80-120 | |
| Vịt & Gà đẻ | 50-80 | |
| Gà bố mẹ & Gà đẻ & Thỏ | 50-80 |
| MOQ: | 200 mét vuông (MOQ) |
| Giá cả: | US$50.00-100.00 |
| standard packaging: | Pallet |
| Delivery period: | 30 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 5000TẤN/THÁNG |
| Loại gà | Lưu lượng nước (ml) | Núm/3 mét |
|---|---|---|
| Gà thịt & Vịt | 80-120 | 8-15 núm uống/3 mét ống nước |
| Gà bố mẹ & Gà đẻ | 50-80 | |
| Gà bố mẹ vịt | 80-120 | |
| Vịt & Gà đẻ | 50-80 | |
| Gà bố mẹ & Gà đẻ & Thỏ | 50-80 |