| MOQ: | 500 mét vuông |
| Giá cả: | 20-80 USD per sqm |
| standard packaging: | Pallet thép hoặc với số lượng lớn |
| Delivery period: | 15-35 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 5000 bộ/tháng |
| Danh mục tính năng | Thông số kỹ thuật / Chỉ số | Lợi ích / Mô tả |
|---|---|---|
| Vật liệu & Độ bền | Tấm thép mạ kẽm 275g/m² & Lưới kẽm nhúng nóng | Độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn; đảm bảo tuổi thọ hơn 20 năm. |
| Bảo vệ trứng | Lưới thép kẽm cường độ cao | Độ đàn hồi cao và bề mặt nhẵn, không có gờ làm giảm đáng kể trứng vỡ và nứt. |
| Hiệu quả cho ăn | Thiết kế máng ăn hình chữ V | Thiết kế khoa học giảm lãng phí thức ăn, tiết kiệm tới 10% chi phí thức ăn. |
| Khả năng tự động hóa | Hệ thống thu trứng trung tâm | Tự động hóa tốc độ cao với khả năng thu tới 60.000 trứng/giờ. |
| Hiệu suất đẻ | Thu trứng một lớp | Xử lý hiệu quả tới 5.000 trứng/giờ mỗi lớp. |
| Sử dụng không gian | Nuôi mật độ cao | Tăng khối lượng nuôi từ 2-4 lần so với nuôi phẳng truyền thống. |
| Quản lý chất thải | Hệ thống làm sạch phân bằng băng tải | Giảm ô nhiễm môi trường và cho phép tái sử dụng phân hiệu quả cao. |
| Lắp đặt & Bảo trì | Cấu trúc lắp ráp hoàn chỉnh | Độ chính xác sản xuất cao đảm bảo lắp đặt ổn định và bảo trì dễ dàng lâu dài. |
| Tính năng | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Cấu trúc hợp lý | Thiết kế kỹ thuật tối ưu | Đảm bảo sự ổn định của cấu trúc và tối đa hóa việc sử dụng không gian trong chuồng gia cầm. |
| Hiệu suất chi phí cao | Giá cả cạnh tranh với chất lượng cao cấp | Mang lại giá trị vượt trội, giảm ngưỡng đầu tư ban đầu cho người chăn nuôi. |
| Chân mạ kẽm | Khung thép mạ kẽm nhúng nóng | Cung cấp khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội cho tuổi thọ dài. |
| Thiết kế thân thiện với xuất khẩu | Cấu trúc đóng gói tháo rời (KD) | Tối ưu hóa cho vận chuyển quốc tế, giảm đáng kể chi phí vận chuyển và hậu cần. |
| Thẩm mỹ & Mô-đun | Thiết kế đẹp mắt với bố cục linh hoạt | Dễ dàng lắp đặt và có thể tùy chỉnh để phù hợp với yêu cầu cụ thể của người dùng và số lượng trang trại. |
| MOQ: | 500 mét vuông |
| Giá cả: | 20-80 USD per sqm |
| standard packaging: | Pallet thép hoặc với số lượng lớn |
| Delivery period: | 15-35 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 5000 bộ/tháng |
| Danh mục tính năng | Thông số kỹ thuật / Chỉ số | Lợi ích / Mô tả |
|---|---|---|
| Vật liệu & Độ bền | Tấm thép mạ kẽm 275g/m² & Lưới kẽm nhúng nóng | Độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn; đảm bảo tuổi thọ hơn 20 năm. |
| Bảo vệ trứng | Lưới thép kẽm cường độ cao | Độ đàn hồi cao và bề mặt nhẵn, không có gờ làm giảm đáng kể trứng vỡ và nứt. |
| Hiệu quả cho ăn | Thiết kế máng ăn hình chữ V | Thiết kế khoa học giảm lãng phí thức ăn, tiết kiệm tới 10% chi phí thức ăn. |
| Khả năng tự động hóa | Hệ thống thu trứng trung tâm | Tự động hóa tốc độ cao với khả năng thu tới 60.000 trứng/giờ. |
| Hiệu suất đẻ | Thu trứng một lớp | Xử lý hiệu quả tới 5.000 trứng/giờ mỗi lớp. |
| Sử dụng không gian | Nuôi mật độ cao | Tăng khối lượng nuôi từ 2-4 lần so với nuôi phẳng truyền thống. |
| Quản lý chất thải | Hệ thống làm sạch phân bằng băng tải | Giảm ô nhiễm môi trường và cho phép tái sử dụng phân hiệu quả cao. |
| Lắp đặt & Bảo trì | Cấu trúc lắp ráp hoàn chỉnh | Độ chính xác sản xuất cao đảm bảo lắp đặt ổn định và bảo trì dễ dàng lâu dài. |
| Tính năng | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Cấu trúc hợp lý | Thiết kế kỹ thuật tối ưu | Đảm bảo sự ổn định của cấu trúc và tối đa hóa việc sử dụng không gian trong chuồng gia cầm. |
| Hiệu suất chi phí cao | Giá cả cạnh tranh với chất lượng cao cấp | Mang lại giá trị vượt trội, giảm ngưỡng đầu tư ban đầu cho người chăn nuôi. |
| Chân mạ kẽm | Khung thép mạ kẽm nhúng nóng | Cung cấp khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội cho tuổi thọ dài. |
| Thiết kế thân thiện với xuất khẩu | Cấu trúc đóng gói tháo rời (KD) | Tối ưu hóa cho vận chuyển quốc tế, giảm đáng kể chi phí vận chuyển và hậu cần. |
| Thẩm mỹ & Mô-đun | Thiết kế đẹp mắt với bố cục linh hoạt | Dễ dàng lắp đặt và có thể tùy chỉnh để phù hợp với yêu cầu cụ thể của người dùng và số lượng trang trại. |