| MOQ: | 600SQM |
| Giá cả: | 40~100 usd/sqm |
| standard packaging: | Đóng gói đi biển |
| Delivery period: | 20-30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C, Công Đoàn Phương Tây, T/T |
| Supply Capacity: | 15000 tấn mỗi tháng |
| Thông số | Thông số kỹ thuật / Tùy chọn |
|---|---|
| Vật liệu | Thép mạ kẽm & nhựa cấp thực phẩm |
| Chiều dài mỗi đơn vị | 1m - 6m (có thể tùy chỉnh) |
| Đường kính ống thức ăn | 50mm - 100mm |
| Công suất thức ăn mỗi giờ | 50kg - 500kg |
| Công suất động cơ | 0.25kW - 1.5kW |
| Điện áp | 220V / 380V |
| Loại lắp đặt | Treo hoặc gắn sàn |
| Phương pháp làm sạch | Khay có thể tháo rời, tương thích với rửa bằng nước |
| Loài gia cầm phù hợp | Gà, Vịt, Gà tây, Chim cút |
| Thời gian lắp ráp | 1-2 ngày (tùy thuộc vào quy mô trang trại) |
| MOQ: | 600SQM |
| Giá cả: | 40~100 usd/sqm |
| standard packaging: | Đóng gói đi biển |
| Delivery period: | 20-30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C, Công Đoàn Phương Tây, T/T |
| Supply Capacity: | 15000 tấn mỗi tháng |
| Thông số | Thông số kỹ thuật / Tùy chọn |
|---|---|
| Vật liệu | Thép mạ kẽm & nhựa cấp thực phẩm |
| Chiều dài mỗi đơn vị | 1m - 6m (có thể tùy chỉnh) |
| Đường kính ống thức ăn | 50mm - 100mm |
| Công suất thức ăn mỗi giờ | 50kg - 500kg |
| Công suất động cơ | 0.25kW - 1.5kW |
| Điện áp | 220V / 380V |
| Loại lắp đặt | Treo hoặc gắn sàn |
| Phương pháp làm sạch | Khay có thể tháo rời, tương thích với rửa bằng nước |
| Loài gia cầm phù hợp | Gà, Vịt, Gà tây, Chim cút |
| Thời gian lắp ráp | 1-2 ngày (tùy thuộc vào quy mô trang trại) |