| MOQ: | 500 mét vuông (MOQ) |
| Giá cả: | 20-80 USD per sqm |
| standard packaging: | Pallet thép hoặc với số lượng lớn |
| Delivery period: | 15-35 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 5000 bộ/tháng |
| Hệ thống nạp thức ăn | 75mm | 90mm |
|---|---|---|
| Thời lượng giao hàng tối đa | 60m | 40m |
| Động cơ bánh răng | 1.1HP/1.5HP,50/60HZ, 1 PHA/3 PHA | 1.1HP/1.5HP,50/60HZ, 1 PHA/3 PHA |
| Năng lực giao hàng | 1400KGS/giờ | 2500KGS/giờ |
| MOQ: | 500 mét vuông (MOQ) |
| Giá cả: | 20-80 USD per sqm |
| standard packaging: | Pallet thép hoặc với số lượng lớn |
| Delivery period: | 15-35 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 5000 bộ/tháng |
| Hệ thống nạp thức ăn | 75mm | 90mm |
|---|---|---|
| Thời lượng giao hàng tối đa | 60m | 40m |
| Động cơ bánh răng | 1.1HP/1.5HP,50/60HZ, 1 PHA/3 PHA | 1.1HP/1.5HP,50/60HZ, 1 PHA/3 PHA |
| Năng lực giao hàng | 1400KGS/giờ | 2500KGS/giờ |