| MOQ: | 600SQM |
| Giá cả: | 50-100usd |
| standard packaging: | Tiêu chuẩn |
| Delivery period: | 20-30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 8000 tấn |
| Tính năng hệ thống | Thiết bị nuôi gà sốt | Thiết bị nông nghiệp lớp |
|---|---|---|
| Phong cách nhà ở | Nâng tầng đống sâu hoặc lồng gà thịt | Hệ thống lồng pin thẳng đứng nhiều tầng |
| Cơ chế cho ăn | Các đường dẫn cấp bếp có thể điều chỉnh chiều cao | Xe chở thức ăn bằng xe chở thức ăn hoặc xe chở thức ăn bằng chuỗi |
| Hệ thống thu thập | Thu hoạch tự động hoặc bắt chim bằng tay | Vòng thắt lưng thu trứng tự động & thang máy |
| Việc xử lý phân | Xóa rác cuối chu kỳ | Việc tháo dây đai tự động hàng ngày hoặc nửa tuần |
| MOQ: | 600SQM |
| Giá cả: | 50-100usd |
| standard packaging: | Tiêu chuẩn |
| Delivery period: | 20-30 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 8000 tấn |
| Tính năng hệ thống | Thiết bị nuôi gà sốt | Thiết bị nông nghiệp lớp |
|---|---|---|
| Phong cách nhà ở | Nâng tầng đống sâu hoặc lồng gà thịt | Hệ thống lồng pin thẳng đứng nhiều tầng |
| Cơ chế cho ăn | Các đường dẫn cấp bếp có thể điều chỉnh chiều cao | Xe chở thức ăn bằng xe chở thức ăn hoặc xe chở thức ăn bằng chuỗi |
| Hệ thống thu thập | Thu hoạch tự động hoặc bắt chim bằng tay | Vòng thắt lưng thu trứng tự động & thang máy |
| Việc xử lý phân | Xóa rác cuối chu kỳ | Việc tháo dây đai tự động hàng ngày hoặc nửa tuần |