| MOQ: | 500 mét vuông |
| Giá cả: | 20-80 USD per sqm |
| standard packaging: | Pallet thép hoặc với số lượng lớn |
| Delivery period: | 15-35 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| Supply Capacity: | 5000 bộ/tháng |
![]()
![]()
![]()
| Kích thước lồng | 1050mm (W) × 800mm (D) × 420mm (H) mỗi khoang |
| Tiers | 3-4 tầng; hàng: 3-5 hàng mỗi ngôi nhà |
| Công suất | 8-12 con chim mỗi khoang (100-120 cm2/con chim) |
| Điện áp | 380V/50Hz hoặc 220V/60Hz (có thể tùy chỉnh) |
| Giấy chứng nhận | ISO 9001, CE, SONCAP |
| MOQ: | 500 mét vuông |
| Giá cả: | 20-80 USD per sqm |
| standard packaging: | Pallet thép hoặc với số lượng lớn |
| Delivery period: | 15-35 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T, L/C |
| Supply Capacity: | 5000 bộ/tháng |
![]()
![]()
![]()
| Kích thước lồng | 1050mm (W) × 800mm (D) × 420mm (H) mỗi khoang |
| Tiers | 3-4 tầng; hàng: 3-5 hàng mỗi ngôi nhà |
| Công suất | 8-12 con chim mỗi khoang (100-120 cm2/con chim) |
| Điện áp | 380V/50Hz hoặc 220V/60Hz (có thể tùy chỉnh) |
| Giấy chứng nhận | ISO 9001, CE, SONCAP |